Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "rửa tiền" (1)

rửa tiền
Tiếng Anh Danh từmoney laundering
Từ vựng của tôi
Chính phủ đang tăng cường các biện pháp chống rửa tiền.
The government is strengthening anti-money laundering measures.

swap_horiz Từ liên quan "rửa tiền" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "rửa tiền" (1)

Chính phủ đang tăng cường các biện pháp chống rửa tiền.
The government is strengthening anti-money laundering measures.